
Sản phẩm lên men
Corn gluten feed 20%
Đạm thô (Crude Protein): 20% Chất béo thô: 2–3% Xơ thô: 15% Tro: 7–8% Năng lượng trao đổi (ME): ~2.500–2.800 kcal/kg Khoáng chất: giàu phốt pho, kali, nhưng canxi thấp.
Thông số chính
- KhoLong An, Tay ninh
- Xuất xứTrung Quốc
- Trạng tháiavailable
Mô tả sản phẩm
🌽 Thành phần dinh dưỡng trung bình (CGF khô) Đạm thô (Crude Protein): 20% Chất béo thô: 2–3% Xơ thô: 15% Tro: 7–8% Năng lượng trao đổi (ME): ~2.500–2.800 kcal/kg Khoáng chất: giàu phốt pho, kali, nhưng canxi thấp. 🐄 Ứng dụng trong chăn nuôi Gia súc nhai lại (bò sữa, bò thịt): Rất phù hợp nhờ hàm lượng xơ cao, giúp ổn định hệ vi sinh dạ cỏ và cung cấp năng lượng. Heo: Có thể dùng ở mức vừa phải để bổ sung năng lượng và protein, nhưng cần cân đối với nguồn đạm khác. Gia cầm: Ít sử dụng vì xơ cao, giảm khả năng tiêu hóa. Thủy sản: Không khuyến khích do giá trị dinh dưỡng không phù hợp. 📦 Ưu điểm Giá thành rẻ hơn nhiều so với Corn Gluten Meal (CGM 60% đạm). Nguồn năng lượng và xơ tốt cho bò sữa, bò thịt. Tận dụng phụ phẩm từ công nghiệp chế biến ngô, thân thiện môi trường. ⚠️ Hạn chế Hàm lượng protein thấp hơn nhiều so với CGM. Thiếu sắc tố vàng (xanthophyll) → không tạo màu cho lòng đỏ trứng hay da gà. Xơ cao → không phù hợp cho khẩu phần gia cầm và thủy sản.
Hình ảnh bổ sung

